SỔ TAY
(Dự thảo)
GIS - BIM – CIM
DIGITAL TWIN
TỪ TƯ DUY CÔNG NGHỆ ĐẾN CÔNG CỤ QUẢN LÝ
ĐÔ THỊ HIỆN ĐẠI

(Lưu hành nội bộ)
Nhóm Tác giả: PGS. TS Nguyễn Thế Quân; ThS.KTS Nguyễn Ngọc Huy,
TS . Nguyễn Bảo Ngọc; ThS.Ks Phạm Duy Thiệu
Lời nói đầu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang định hình lại mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, ngành Xây dựng Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức chưa từng có. Chuyển đổi số không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả đầu tư, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia và hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững.
Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như Mô hình thông tin công trình (BIM), Mô hình thông tin đô thị (CIM) và Bản sao số (Digital Twin) là những trụ cột quan trọng trong tiến trình này, phù hợp với chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về chuyển đổi số quốc gia và phát triển khoa học công nghệ.
Sổ tay gồm 9 chương:
1
Chương 1 & 2 : Phác thảo bối cảnh chung của thế giới và Việt Nam, hệ thống hóa khung pháp lý và chính sách quốc gia
2
Chương 3 & 4: "BIM Kỹ thuật" - nền tảng tạo lập dữ liệu công trình, và "BIM Hành chính" - công cụ quản lý hồ sơ, thủ tục
3
Chương 5, 6, 7 & 8 : Mở rộng tầm nhìn từ công trình đơn lẻ ra không gian đô thị với Laser Scan 3D, GIS, CIM và Digital Twin
4
Chương 9 : Đề xuất lộ trình triển khai cụ thể, khả thi cho các Sở, Ban, ngành tại địa phương
Cuốn sổ tay này được biên soạn với mục tiêu trở thành một tài liệu tham khảo tổng quan về công nghệ số trong ngành Xây dựng, một cẩm nang dành riêng cho các nhà quản lý và các chủ đầu tư trong lĩnh vực Quy hoạch và Xây dựng. Nhóm tác giả tin tưởng rằng, Sổ tay này sẽ là một nguồn tài liệu giá trị, giúp các nhà quản lý không chỉ bao quát về công nghệ mà còn định hình được một tầm nhìn chiến lược, từ đó dẫn dắt và triển khai thành công quá trình chuyển đổi số.

2

Chương 1 – Bối cảnh Chuyển đổi số Ngành Xây dựng
1.1. Xu hướng toàn cầu: Sự hội tụ tất yếu của GIS, BIM, CIM và Digital Twin
Thế giới đang chứng kiến một cuộc cách mạng trong cách các tài sản vật lý được thiết kế, xây dựng và vận hành. Trung tâm của cuộc cách mạng này là sự tiến hóa và hội tụ của các công nghệ số, từ mô hình 3D tĩnh đến các bản sao số "sống" có khả năng tương tác và dự báo.
BIM - Mô hình tĩnh
Phản ánh ý định thiết kế hoặc trạng thái hoàn công tại một thời điểm nhất định
Digital Twin - Mô hình động
Bản sao kỹ thuật số kết nối với tài sản vật lý thông qua luồng dữ liệu liên tục, hai chiều
Sự công nhận về giá trị của Digital Twin được thể hiện qua tốc độ tăng trưởng ấn tượng của thị trường. Các dự báo cho thấy thị trường công nghệ này trên toàn cầu dự kiến đạt 73.5 tỷ USD vào năm 2027. Động lực chính thúc đẩy sự đầu tư mạnh mẽ này đến từ nhu cầu cấp thiết trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành, thực hiện bảo trì dự đoán và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
(Nguồn: Linkedin)

3

Kinh nghiệm quốc tế: CoreNextX - Singapore:
Quá trình phát triển và tính năng của hệ thống CORENET
1
CORENET 1.0 (2001)
Cổng thông tin điện tử đầu tiên với mục tiêu "tái thiết kế quy trình ngành xây dựng để đạt bước nhảy vọt về thời gian, năng suất và chất lượng". Hệ thống bắt đầu chấp nhận mô hình BIM từ tháng 10/2016.
2
CORENET 2.0 (2022)
Phiên bản nâng cấp với giao diện người dùng cải thiện, tăng cường bảo mật, hỗ trợ đơn vị chuẩn bị dự án tốt hơn và nâng cao chất lượng hồ sơ thông qua xác thực tự động.
3
CORENET X (2023-2026)
Phiên bản nâng cấp toàn diện trên nền tảng đám mây, chấp nhận mô hình BIM phối hợp duy nhất theo chuẩn IFC-SG, tạo ra môi trường hợp tác tích hợp cho các bên tham gia.
Yêu cầu BIM bắt buộc
Các dự án xây dựng mới hoặc cải tạo có tổng diện tích sàn từ 5.000 m² trở lên phải áp dụng BIM và tuân thủ Bộ tiêu chuẩn thực hành với 11 yêu cầu tổng quát.
Phần mềm hỗ trợ
Hệ thống chấp nhận mô hình từ Autodesk Revit, ARCHICAD và Bentley, cung cấp Template cho các phiên bản khác nhau để đảm bảo tính cập nhật với thị trư

4

Lợi ích và tác động của hệ thống CoreNetX - Singapore
Hiệu quả vận hành
Cung cấp dịch vụ 24/7, nộp hồ sơ điện tử tới 16 cơ quan khác nhau, theo dõi trạng thái trực tuyến và rút ngắn thời gian xử lý đáng kể.
Tự động hóa quy trình
Tích hợp giải pháp tự động phê duyệt hồ sơ thiết kế, hỗ trợ chuẩn bị và đánh giá hồ sơ, tạo nguồn dữ liệu duy nhất và đúng đắn.
Tiết kiệm chi phí
Đã tiết kiệm hơn 30 triệu đô la Singapore (5.300 tỷ đồng) từ việc cắt giảm in ấn và gửi hồ sơ kể từ khi ra mắt.
3.54M
Lượt nộp hồ sơ
Tổng số lượt nộp hồ sơ kể từ khi ra mắt
500K
Hồ sơ/năm
Trung bình mỗi năm trong 3 năm gần nhất
13K+
Tài khoản
Số tài khoản đã đăng ký sử dụng hệ thống
Hệ thống CORENET đã góp phần quan trọng giúp Singapore trở thành quốc gia có tốc độ cấp giấy phép xây dựng nhanh nhất thế giới và được Ngân hàng Thế giới xếp hạng là nền kinh tế thân thiện với doanh nghiệp nhất trong 7 năm liên tiếp. Đây là minh chứng rõ ràng cho thành công của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước về lĩnh vực xây dựng.
"Kinh nghiệm của Singapore có thể là bài học hữu ích cho các quốc gia trong khu vực đang thực hiện quá trình chuyển đổi số trong công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực xây dựng, trong đó có Việt Nam."

5

Lộ Trình BIM tại Nhật Bản 2026-2029
Một lộ trình chuyển đổi BIM toàn quốc với mục tiêu tăng năng suất cho toàn bộ ngành xây dựng. Đây không chỉ là sự thay đổi công nghệ mà là cuộc cách mạng trong quy trình thiết kế, thi công và vận hành bảo trì.
Giai Đoạn 1: Thẩm Tra Bản Vẽ BIM
Mùa xuân 2026
Nộp hồ sơ bao gồm bản vẽ 2D (PDF) làm đối tượng thẩm tra chính và mô hình 3D (IFC) tham khảo. Đây là giai đoạn chuyển tiếp thông minh, giúp các công ty làm quen với quy trình BIM.
Giai Đoạn 2: Thẩm Tra Dữ Liệu BIM
Mùa xuân 2029
Dữ liệu trong mô hình IFC trở thành đối tượng thẩm tra chính. Các thông tin được tự động trích xuất, tăng vọt năng suất và giảm thiểu sai sót con người.
Nhóm Thẩm Tra
Xây dựng hệ thống thẩm tra BIM 2026. Tạo hướng dẫn, sổ tay và công cụ nộp hồ sơ. Miễn trừ kiểm tra tính nhất quán giữa các bản vẽ khi tuân thủ chuẩn.
Nhóm Chuẩn Hóa
Xây dựng "ngôn ngữ chung" cho BIM. Chuẩn hóa thông tin thuộc tính của đối tượng kiến trúc, kết cấu và thiết bị. Tạo Standard Parameter List cho toàn ngành.
Chương Trình Thúc Đẩy
Hỗ trợ tài chính hàng chục tỷ Yên cho doanh nghiệp. Trợ cấp phần mềm BIM, đào tạo, nền tảng CDE và chi phí tạo mô hình.

6

1.2. Thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam:
Cơ hội và Thách thức
Hòa cùng xu thế của thế giới, Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong việc ứng dụng công nghệ số vào ngành Xây dựng. Chính phủ đã thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ thông qua việc ban hành các lộ trình áp dụng BIM, trong đó yêu cầu áp dụng bắt buộc đối với các công trình đầu tư công cấp I, cấp đặc biệt từ năm 2023 và sẽ mở rộng ra các công trình cấp II từ năm 2025-2026.
Ứng dụng Digital Twin tại dự án Metro 1 - Thành phố Hồ Chí Minh
(Nguồn: Portcoast.com.vn )
Ứng dụng Digital Twin tại Becamex Binh Dương
(Nguồn: vntt.com.vn)

7

Ứng dụng Digital Twin tại Becamex Binh Dương
(Nguồn: vntt.com.vn)
Thách thức tồn tại
Con người
Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao, tâm lý ngại thay đổi quy trình làm việc truyền thống
Công nghệ
Chi phí đầu tư ban đầu cho phần cứng, bản quyền phần mềm là gánh nặng tài chính không nhỏ
Quy trình
Thói quen làm việc độc lập, thiếu các quy trình phối hợp chuẩn hóa giữa các bên
Pháp lý
Hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu các quy định cụ thể về hợp đồng BIM và định mức chi phí
Chi phí triển khai:
Đào tạo nhân sự trong chuỗi giá trị của ngành, xây dựng quy trình chuẩn hóa liên cơ quan, mua bản quyền ứng dụng, Phần cứng,Cloud.

8

Ứng dụng BIM hạ tầng tại Việt Nam
Ứng dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) trong lĩnh vực hạ tầng tại Việt Nam đang dần được quan tâm nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Dưới đây là những thực trạng và lợi ích vượt trội khi áp dụng BIM vào các dự án hạ tầng.
Nguồn: VisuVisual INFRA - Giải pháp BIM cho Hạ Tầng Giao Thông 
1. Thực trạng chính trong ứng dụng BIM hạ tầng
Mức độ ứng dụng chưa cao
So với các nước phát triển và ngay cả so với lĩnh vực tòa nhà trong nước, việc ứng dụng BIM cho hạ tầng ở Việt Nam còn hạn chế, chưa đồng đều và chưa đạt đến mức độ toàn diện.
Thiếu hành lang pháp lý đồng bộ
Chưa có đầy đủ các quy định, tiêu chuẩn, và hướng dẫn pháp lý cụ thể để khuyến khích và bắt buộc áp dụng BIM trong các dự án hạ tầng, gây khó khăn cho việc triển khai đại trà.
Hạn chế về nguồn nhân lực
Thị trường đang thiếu hụt trầm trọng đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và quản lý dự án có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn về BIM trong lĩnh vực hạ tầng.
Rào cản từ doanh nghiệp
Các doanh nghiệp và bên liên quan còn ngần ngại đầu tư vào công nghệ BIM do chi phí ban đầu cao, thiếu hiểu biết về lợi ích lâu dài, và sự kháng cự với thay đổi quy trình làm việc truyền thống.

9

2. Lợi ích vượt trội của ứng dụng BIM trong hạ tầng
Mặc dù còn nhiều rào cản, BIM mang lại những giá trị không thể phủ nhận cho các dự án hạ tầng, giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng công trình.
Tối ưu hóa thiết kế
Giúp phát hiện xung đột giữa các hạng mục ngay từ giai đoạn đầu, giảm thiểu sai sót, và tối ưu hóa các giải pháp kỹ thuật, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí.
Giảm chi phí tổng thể
Thông qua việc quản lý vật liệu hiệu quả, tối ưu hóa quy trình thi công, và giảm thiểu rủi ro, BIM giúp cắt giảm đáng kể chi phí phát sinh trong suốt vòng đời dự án.
Cải thiện quản lý dự án
Cung cấp dữ liệu chính xác và toàn diện, hỗ trợ việc lập kế hoạch, giám sát tiến độ, và ra quyết định hiệu quả hơn cho các bên liên quan.
Nâng cao tính bền vững
BIM hỗ trợ đánh giá tác động môi trường, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và tài nguyên, góp phần xây dựng các công trình hạ tầng xanh và bền vững hơn.
Nguồn: Visual INFRA - Giải pháp BIM cho Hạ Tầng Giao Thông 

10

Chương 2 – Khung pháp lý
Việc triển khai BIM, CIM và Digital Twin tại Việt Nam không phải là một phong trào tự phát mà được định hướng và dẫn dắt bởi một hệ thống pháp lý và chính sách ngày càng hoàn thiện. Việc nắm vững khung pháp lý này là yêu cầu tiên quyết đối với các cơ quan quản lý để đảm bảo việc áp dụng công nghệ vừa hiệu quả, vừa tuân thủ quy định.
2.1. Bối cảnh chính sách quốc gia
iệc áp dụng BIM-CIM-Digital Twin không phải là nhiệm vụ riêng lẻ của ngành Xây dựng, mà là một phần không thể tách rời trong chiến lược phát triển tổng thể của quốc gia.
  • Nghị quyết số 57-NQ/TW: Xác định "đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia"
  • Chương trình Chuyển đổi số quốc gia: Mục tiêu phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số
2.2. Các văn bản pháp luật chuyên ngành
1
Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi 2020)
Tạo nền tảng pháp lý thông qua việc nhấn mạnh yêu cầu ứng dụng KHCN, công nghệ thông tin trong hoạt động đầu tư xây dựng
2
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
Quy định chi tiết về quản lý dự án đầu tư xây dựng, tạo khung pháp lý ban đầu cho việc tích hợp BIM
3
Nghị định số 175/2024/NĐ-CP
Văn bản mang tính đột phá, chuyển BIM từ "khuyến khích" thành "bắt buộc có điều kiện" cho các dự án từ nhóm B trở lên
4
Quyết định số 347 & 348/QĐ-BXD
Hướng dẫn chi tiết và tổng quan về áp dụng BIM, cung cấp khuôn khổ về tiến trình triển khai và vai trò các chủ thể

Nghị định 175/2024 yêu cầu nộp dữ liệu BIM dưới định dạng mở IFC, cho thấy mục tiêu xa hơn: xây dựng "Dữ liệu lớn" cho ngành Xây dựng Việt Nam, tạo tài sản quốc gia vô giá phục vụ phân tích vĩ mô và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.

11

12

13

Chương 3 – BIM: Nền tảng của
Dữ liệu Công trình
Để có thể quản lý dự án và đô thị bằng công nghệ số, trước hết cần phải có dữ liệu số về công trình. BIM có thể được hiểu là một "Ngôn ngữ Toàn cầu" về Quản lý dự án Xây dựng, giúp các chuyên gia làm xây dựng hội nhập toàn diện và làm việc thống nhất theo một "Ngôn ngữ chung" và Hội nhập quốc tế.
3.1. Định nghĩa BIM theo chuẩn quốc tế ISO 19650
BIM không phải là phần mềm vẽ 3D
Theo tiêu chuẩn ISO 19650, BIM là một phương thức làm việc hợp tác, sử dụng bản trình diễn kỹ thuật số được chia sẻ của tài sản để tạo cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định
Trọng tâm là chữ "I" - Information
Mỗi đối tượng trong mô hình chứa đựng hai loại thông tin: Thông tin hình học (kích thước, hình dạng, vị trí) và Thông tin phi hình học (vật liệu, nhà sản xuất, thông số kỹ thuật, chi phí)
Trong phạm vi Sổ tay,
Nhóm tác giả chia nhỏ Khái niệm BIM gồm hai phạm trù

14

Lịch sử BIM:
Ý tưởng BIM đã bắt đầu tồn tại từ những năm 1970.
Từ thập niên 1970, mô hình thông tin 3D đã bắt đầu được ứng dụng vào thiết kế cho các sản phẩm có cấu trúc phức tạp như máy bay, tàu thủy,…

15

3.2. BIM kỹ thuật - Quy trình phối hợp đa bộ môn:
Kiến trúc – Kết cấu – Cơ điện (AEC)
Trong phương pháp truyền thống, các bộ môn thường làm việc tuần tự và tách biệt, dẫn đến nhiều xung đột chỉ được phát hiện khi đã ra công trường. Quy trình phối hợp BIM ra đời để giải quyết triệt để vấn đề này.
Thiết lập
Các bên thống nhất quy tắc làm việc chung trong Kế hoạch thực hiện BIM (BEP)
Dựng mô hình
Mỗi bộ môn phát triển mô hình 3D chi tiết cho phần việc của mình
Tích hợp
Định kỳ tập hợp các mô hình riêng lẻ trên nền tảng phối hợp chung
Kiểm tra va chạm
Chạy phần mềm tự động phát hiện xung đột giữa các mô hình
Giải quyết va chạm
Tổ chức cuộc họp phối hợp, thảo luận và đưa ra giải pháp thiết kế tối ưu
Cập nhật
Các bộ môn cập nhật mô hình theo giải pháp đã thống nhất

16

Quy trình làm việc BIM theo ISO 19650
Các mức độ phát triển của BIM

17

Lộ trình áp dụng:
Vai trò các nhân sự Tham gia triển khai BIM

18

3.3. Các Mức độ phát triển thông tin (LOD)
Để quản lý quá trình phát triển mô hình BIM một cách hiệu quả, ngành xây dựng thế giới đã đưa ra tiêu chuẩn Mức độ phát triển thông tin (LOD - Level of Development). LOD không chỉ đo lường mức độ chi tiết hình ảnh, mà quan trọng hơn, nó xác định mức độ tin cậy của thông tin gắn liền với đối tượng đó.

19

LOD trong công trình dân dụng

20

LOD công trình hạ tầng:

21

Mô hình BIM LOD 300 dự án hạ tầng:

22

LỢI ÍCH CỦA BIM KỸ THUẬT
  1. Mô hình thông tin trực quan – giúp hình dung công trình một cách rõ ràng.
  1. Tạo bản vẽ kỹ thuật – tự động xuất bản vẽ từ mô hình BIM.
  1. Mô phỏng trình tự và biện pháp thi công – hỗ trợ lập kế hoạch xây dựng chi tiết.
  1. Kiểm soát xung đột – phát hiện và xử lý va chạm giữa các bộ môn (kết cấu, kiến trúc, cơ điện).
  1. Mô phỏng tiến độ thi công – theo dõi kế hoạch và điều chỉnh kịp thời.
  1. Tính toán khối lượng & chi phí – hỗ trợ dự toán chính xác, giảm lãng phí.
  1. Kiểm soát năng lượng công trình – tối ưu giải pháp thiết kế tiết kiệm năng lượng.
  1. Quản lý vận hành tòa nhà – duy trì và khai thác công trình hiệu quả sau khi hoàn thành.
CDE - Common Data Environment
Không gian làm việc số, nguồn thông tin duy nhất cho dự án. Giải quyết bài toán dữ liệu phân mảnh, đảm bảo phiên bản chính xác.
MÔ HÌNH MÔ TẢ CDE - MÔI TRƯỜNG DỮ LIỆU CHUNG
(Nguồn: Onecadvn.com)

23

Tài liệu hướng dẫn BIM kỹ thuật

24

Chương 4 – BIM Hành chính: Công cụ Quản lý thông tin dự án
Nếu "BIM Kỹ thuật" là quá trình tạo ra tài sản số, thì "BIM Hành chính" là quá trình sử dụng tài sản số đó để phục vụ công tác quản lý của các cơ quan quản lý và chủ đầu tư. Đây là sự chuyển dịch trọng tâm từ việc "tạo ra mô hình" sang "sử dụng thông tin từ mô hình" để nâng cao hiệu quả quản lý.
4.1. Khái niệm: Số hóa hồ sơ pháp lý, quản lý vốn và thủ tục hành chính
Quản lý hồ sơ pháp lý
Các văn bản pháp lý quan trọng được số hóa và liên kết trực tiếp với các đối tượng tương ứng trong mô hình BIM, tạo ra "hồ sơ pháp lý số" trực quan và dễ tra cứu
Quản lý vốn đầu tư
Sử dụng mô hình BIM LOD 300+ để bóc tách khối lượng tự động và chính xác, làm cơ sở đáng tin cậy cho lập dự toán, kiểm soát chi phí và thanh quyết toán
Quản lý thủ tục hành chính
Mô hình BIM trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho cơ quan chuyên môn kiểm tra sự tuân thủ thiết kế với quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác
4.2. Môi trường dữ liệu chung (CDE)
Theo tiêu chuẩn ISO 19650, CDE là một nguồn thông tin duy nhất được thống nhất cho bất kỳ dự án nào, được sử dụng để thu thập, quản lý và phổ biến thông tin thông qua một quy trình được quản lý. CDE không đơn thuần là kho lưu trữ dữ liệu mà là hệ thống hoàn chỉnh bao gồm cả công nghệ và quy trình làm việc được tiêu chuẩn hóa.
Work in Progress (WIP)
Khu vực làm việc riêng của từng đội nhóm. Dữ liệu đang phát triển, chưa hoàn thiện
Shared - Chia sẻ
Nơi các đội nhóm chia sẻ thông tin để phối hợp, kiểm tra chéo và góp ý
Published - Xuất bản
Phiên bản chính thức được phê duyệt, có giá trị pháp lý cho thi công
Archived - Lưu trữ
Kho lưu trữ toàn bộ lịch sử thông tin, không thể xóa hay chỉnh sửa

25

(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)

26

Vai trò các chủ thể tham gia dự án
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)
(Nguồn: Onecadvn.vn)

27

Quy trình thực hiện dự án - Sơ đồ Timeline
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)
Quy trình chi tiết - Sơ đồ timeline
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)
Nhiệm vụ của BIM hành chính :
Kết nối các văn bản, quy trình nghiệp vụ

28

Phương pháp
Tổ chức dữ liệu thông tin dự án
Quy tắc mã số dự án theo Thông tư 24/2025/TT-BXD
Đảm bảo tính duy nhất và khả năng liên kết trên quy mô toàn quốc

Cấu trúc mã số: [Mã tỉnh] - [Năm cấp phép] - [Loại công trình] - [Nguồn vốn] - [Số thứ tự]
01
Ví dụ: 01-2026-1-2-00123
01: Hà Nội | 2026: Năm cấp phép | 1: Dân dụng | 2: Vốn ngân sách | 00123: Số thứ tự
02
Lợi ích
Dễ dàng truy vấn, lọc và thống kê dữ liệu trên toàn quốc theo từng tiêu chí cụ th
Tìm hiểu thêm tại: Tochucdulieuai.Q9tech.vn

29

"Định danh" dữ liệu dự án xây dựng
Tài liệu quan trọng định nghĩa rõ ràng cho từng trường thông tin:
Thông tư 24/2025/TT-BXD được xem như "Từ điển" dữ liệu chung cho toàn ngành đảm bảo mọi hệ thống phần mềm, đơn vị đều hiểu và nhập dữ liệu nhất quán.

30

Phương pháp Hệ thống Mô tả
Quy Trình dạng Timeline
Mô tả quy trình dạng timeline theo 6 thành tố (Tên công việc – Cơ quan chủ trì – Cơ quan phối hợp – Sản phẩm đầu ra – Thời gian - Dữ liệu hoàn thành) có ý nghĩa làm rõ chuỗi công việc, kết quả, trách nhiệm và tiến độ của từng bước, giúp minh bạch, dễ kiểm soát và thuận lợi để triển khai, giám sát.
6 Thành Tố Cốt Lõi
Tên Công Việc
Xác định rõ ràng nhiệm vụ cụ thể cần thực hiện
Cơ Quan Chủ Trì
Đơn vị chịu trách nhiệm chính trong từng bước
Cơ Quan Phối Hợp
Các đơn vị hỗ trợ thực hiện công việc
Sản Phẩm Đầu Ra
Kết quả cụ thể, văn bản pháp lý của từng giai đoạn
Thời Gian thực hiện
Khung thời gian tối đa theo quy định pháp luật
Dữ liệu hoàn thành
Trường thông tin được hệ thống, sắp xếp khoa học
Ví dụ mô hình:
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)

31

Nghiệp vụ sâu của từng cá nhân
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)
Kết quả Output:
Thuật toán Automation giúp Nhân sự thao tác Điền Form tại Q9form Engine giúp tự động hóa 70-80% thời gian thao tác thủ công .
Màn hình điều phối quy trình

32

Màn hỉnh điều phối tổng thể dự án
(Nguồn: Bimhanhchinh.Q9tech.vn)
Lợi ích của BIM hành chính mang lại:

33

Chương 5 – Laser Scan 3D:
Cầu nối giữa Thế giới thực và Thế giới số
Trong khi BIM tạo ra mô hình số của những công trình sắp được xây dựng, công nghệ Laser Scan 3D đóng vai trò như một cây cầu, giúp chúng ta số hóa những công trình đã tồn tại trong thế giới thực. Đây là công nghệ nền tảng để kiểm tra thi công, cải tạo công trình cũ và là thành phần không thể thiếu để xây dựng các mô hình CIM và Digital Twin chính xác.
5.1. Khái niệm và Dữ liệu đầu ra (Point Cloud)
Công nghệ Laser Scan 3D
Phương pháp khảo sát hiện đại sử dụng tia laser để đo khoảng cách đến hàng triệu điểm trên bề mặt của một đối tượng hoặc không gian, tính toán tọa độ 3D (x,y,z) một cách cực kỳ chính xác
Point Cloud (Đám mây điểm)
Tệp tin chứa tọa độ của hàng triệu, thậm chí hàng tỷ điểm, tạo thành bản sao số 3D dưới dạng các điểm rời rạc của công trình hoặc hiện trạng khu đất

34

5.2. Ứng dụng trong quy trình Scan-to-BIM
Scan-to-BIM là quá trình sử dụng dữ liệu Point Cloud làm "nền" tham chiếu để dựng lại mô hình BIM của một công trình hiện hữu. Quy trình này cho phép tạo ra các mô hình BIM có độ chính xác rất cao, phản ánh đúng điều kiện thực tế của các công trình đã được xây dựng.
01
Thu thập dữ liệu
Sử dụng máy quét laser 3D tại hiện trường thực hiện nhiều trạm quét từ các vị trí khác nhau
02
Xử lý dữ liệu
Dữ liệu từ các trạm quét được ghép nối thành một đám mây điểm tổng thể, thống nhất
03
Mô hình hóa
Đám mây điểm được nhập vào phần mềm BIM để "vẽ" lại các đối tượng khớp với hình dạng thực tế

35

Case Study:
TPHCM số hóa hạ tầng giao thông
TPHCM đẩy mạnh ứng dụng BIM-GIS để hiện đại hóa hạ tầng giao thông, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật, vừa tiến gần mục tiêu đô thị thông minh. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ hoàn thành chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống hạ tầng giao thông.
Tuyến Metro số 1 - Điển hình thành công
Tuyến Metro số 1 (Bến Thành - Suối Tiên) đã được ứng dụng BIM-GIS trong quản lý tài sản hạ tầng. Mỗi thiết bị, hạng mục công trình đều được gắn mã định danh riêng, cho phép lưu trữ, cập nhật đầy đủ thông tin vận hành, lịch sử bảo trì và tình trạng hoạt động.
Việc áp dụng BIM-GIS cho metro số 1 không chỉ giúp quản lý đồng bộ và chính xác, mà còn mở ra khả năng nhân rộng cho các dự án hạ tầng khác.
Hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung
Một hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung sẽ được hình thành, bao gồm thông tin về công trình thi công, rào chắn, cầu đường, biển báo, hành lang an toàn. Dữ liệu giao thông được thu thập theo thời gian thực qua thiết bị chuyên dụng.

36

Nguồn: portcoast.com.vn
Loading...
Nguồn: portcoast.com.vn

37

Nguồn: portcoast.com.vn
Hồ sơ nghiệm thu "số" - Nguồn: portcoast.com.vn

38

5.3. Vai trò trong quản lý
Kiểm tra sai lệch
thi công
So sánh dữ liệu Point Cloud với mô hình BIM thiết kế để phát hiện sự sai lệch về vị trí, kích thước với độ chính xác đến từng milimet, giúp phát hiện sớm lỗi thi công
Nghiệm thu và lập
hồ sơ hoàn công
Quét laser toàn bộ công trình sau hoàn thành tạo ra bộ dữ liệu hoàn công khách quan, từ đó tạo mô hình BIM hoàn công (As-built model) chính xác
Cải tạo và bảo tồn
di sản
Số hóa các công trình di sản và công trình cũ không có hồ sơ, tạo cơ sở dữ liệu 3D chi tiết làm nền tảng cho việc nghiên cứu, trùng tu và bảo tồn khoa học

39

Bảo tồn di sản:
Loading...
Nguồn: h

40

Chương 6 – GIS: Nền tảng Dữ liệu Không gian cho Đô thị
Nếu BIM là công nghệ để hiểu sâu về từng "cây" (công trình), thì Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công nghệ để quản lý toàn bộ "khu rừng" (đô thị) và mối quan hệ giữa các cái cây đó. GIS cung cấp bối cảnh không gian, là tấm bản đồ nền không thể thiếu để kết nối các mô hình BIM riêng lẻ thành một hệ thống đô thị thống nhất. Công nghệ này giúp chúng ta nhìn nhận đô thị không chỉ như tập hợp các công trình độc lập mà là một thực thể sống động với các hệ thống liên kết chặt chẽ.
Nguồn: Google photo
Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS) là một hệ thống máy tính được thiết kế để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các loại dữ liệu có liên quan đến vị trí địa lý trên bề mặt Trái Đất. Về bản chất, GIS là một cơ sở dữ liệu thông minh, nơi mỗi mẩu thông tin đều được gắn với một tọa độ không gian cụ thể.
Chức năng quan trọng và khác biệt nhất của GIS so với các dạng soạn thảo, lưu trữ dữ liệu quy hoạch khác là khả năng tổng hợp và phân tích đồng bộ nhiều dạng và trường dữ liệu khác nhau, tạo nên mối liên kết đồng bộ, từ đó đưa ra các phân tích tối ưu nhất

41

6.1. Khái niệm: Hệ thống thông tin địa lý và nền tảng dữ liệu không gian
GIS là một hệ thống máy tính được thiết kế để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các loại dữ liệu có liên quan đến vị trí địa lý trên bề mặt Trái Đất. Về bản chất, GIS là một cơ sở dữ liệu thông minh, nơi mỗi mẩu thông tin đều được gắn với một tọa độ không gian cụ thể. Điều này cho phép chúng ta không chỉ biết "cái gì" mà còn biết "nó ở đâu" và "mối quan hệ không gian của nó với những thứ khác".
Bản đồ địa chính
Quản lý thông tin về ranh giới, diện tích thửa đất, quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất, hỗ trợ công tác quản lý đất đai hiệu quả.
Bản đồ địa hình
Mô tả độ cao, độ dốc, hình thái bề mặt khu vực, giúp phân tích khả năng thoát nước, ổn định địa chất và lựa chọn vị trí xây dựng phù hợp.
Bản đồ hạ tầng kỹ thuật
Hiển thị mạng lưới cấp nước, thoát nước, cấp điện, viễn thông, và các công trình ngầm khác, hỗ trợ quy hoạch, bảo trì và quản lý sự cố.
Bản đồ quy hoạch
Các đồ án quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng đã phê duyệt, giúp định hướng phát triển đô thị, quản lý không gian và sử dụng tài nguyên.

42

6.2. Ứng dụng trong quản lý đô thị và quy hoạch
GIS là công cụ nền tảng trong công tác quản lý đô thị hiện đại, giúp các nhà quy hoạch phân tích điều kiện hiện trạng, xác định khu vực phù hợp cho các loại hình phát triển khác nhau, và đánh giá tác động của các phương án quy hoạch. Các ứng dụng chính bao gồm:
  • Quản lý hạ tầng kỹ thuật ngầm: Trực quan hóa toàn bộ mạng lưới hạ tầng ngầm trên mô hình 3D duy nhất, từ đường ống cấp thoát nước đến cáp điện và viễn thông. Điều này giúp dễ dàng xác định vị trí, tình trạng, và lên kế hoạch bảo trì, sửa chữa, tránh gây hư hại khi thi công các dự án khác.
  • Mô phỏng giao thông: Phân tích luồng giao thông hiện tại, dự báo điểm ùn tắc trong tương lai, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện giao thông như mở rộng đường, xây cầu vượt hay điều chỉnh tín hiệu đèn.
  • Quản lý rủi ro thiên tai: Mô phỏng kịch bản ngập lụt, động đất, cháy rừng và các thảm họa tự nhiên khác. GIS giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương, lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp và thiết lập các tuyến đường sơ tán an toàn cho người dân.
  • Giám sát môi trường: Theo dõi chất lượng không khí, nguồn nước, mức độ ô nhiễm tiếng ồn và quản lý các khu vực xanh đô thị. GIS cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe môi trường của thành phố, hỗ trợ đưa ra các quyết định bảo vệ môi trường.
Mô hình GIS theo đồ án quy hoạch 1/500, khu dân cư An Đông, Tỉnh Khánh Hòa (thuộc tỉnh Ninh Thuận cũ). Thể diện bằng dữ liệu vector, kết hợp bảng thông số dữ liệu quy hoạch (database)
lưu trữ cơ sở dữ liệu số - Nguồn: http://Cloudmap.vn

43

44

6.3. Kết nối GIS với BIM và CIM
BIM - Thế giới vi mô
Thông tin chi tiết về một công trình đơn lẻ, bao gồm cấu trúc, hệ thống kỹ thuật và vật liệu. Trả lời: "Công trình này được xây dựng như thế nào?"
GIS - Thế giới vĩ mô
Bối cảnh không gian và mối quan hệ trên khu vực rộng lớn, bao gồm địa hình, hạ tầng và các quy hoạch tổng thể. Trả lời: "Công trình này nằm ở đâu?"
CIM - Tích hợp cả hai
Đặt các mô hình BIM vào bối cảnh GIS, tạo mô hình thông tin đô thị thống nhất, cho phép phân tích và quản lý tổng thể thành phố thông minh.
Trong mối quan hệ này, GIS đóng vai trò là "bản đồ nền" hay "hệ điều hành không gian" cho CIM. Nó cung cấp hệ quy chiếu tọa độ thống nhất, dữ liệu về địa hình, địa vật, hạ tầng hiện hữu để các mô hình BIM có thể được "lắp ghép" vào đúng vị trí, tạo thành bức tranh 3D hoàn chỉnh và sống động của đô thị. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển các thành phố thông minh bền vững.

45

Web-GIS - Hỗ trợ tra cứu thông tin Quy hoạch
GIS & BIM:

46

Chương 7:
CIM -Mở rộng BIM ra Quy mô Đô thị
Sau khi đã nắm vững nền tảng về BIM cho từng công trình riêng lẻ, bước phát triển tiếp theo trong lộ trình chuyển đổi số là mở rộng quy mô quản lý ra toàn bộ không gian đô thị. Đây chính là lĩnh vực của Mô hình thông tin đô thị (City Information Modeling - CIM).
7.1. Từ công trình đơn lẻ đến hệ thống hạ tầng đô thị
Nếu BIM tập trung vào việc mô hình hóa thông tin của một tòa nhà hoặc một công trình hạ tầng cụ thể, thì CIM mở rộng các nguyên tắc và quy trình đó lên quy mô của một khu đô thị, một thành phố, hay thậm chí một khu vực. CIM không chỉ quan tâm đến các công trình riêng lẻ mà còn tập trung vào mối quan hệ tương tác giữa chúng.
7.2. Tích hợp BIM và GIS
BIM - Thông tin
bên trong
Mô tả chi tiết cấu tạo bức tường, đường đi của đường ống, thông số kỹ thuật thiết bị điều hòa
GIS - Thông tin
bên ngoài
Quản lý thông tin quy mô không gian địa lý: ranh giới thửa đất, quy hoạch, mạng lưới sông ngòi, địa hình
CIM - Kết hợp sức mạnh
"Đặt" các mô hình BIM vào bối cảnh không gian địa lý chính xác của GIS, tạo mô hình 3D toàn diện đô thị

47

7.3. Ứng dụng CIM trong quy hoạch và quản lý hạ tầng kỹ thuật
Quy hoạch và quản lý kiến trúc đô thị
Các nhà quy hoạch có thể đưa phương án thiết kế công trình mới vào mô hình CIM để mô phỏng và đánh giá tác động đến không gian đô thị, phân tích bóng đổ, tầm nhìn, luồng gió
Quản lý hạ tầng kỹ thuật ngầm
Trực quan hóa toàn bộ mạng lưới hạ tầng ngầm trên mô hình 3D duy nhất, giúp phát hiện xung đột, phối hợp thi công và quản lý vận hành hiệu quả
Quản lý và mô phỏng giao thông
Tích hợp dữ liệu mạng lưới đường, phân luồng vào CIM để chạy mô phỏng phân tích luồng giao thông, dự báo ùn tắc và thử nghiệm giải pháp cải thiện
Quản lý rủi ro và thiên tai
Sử dụng mô hình CIM với dữ liệu địa hình chính xác để mô phỏng kịch bản thiên tai, xác định khu vực nguy cơ cao và xây dựng phương án ứng phó hiệu quả

Tầm quan trọng chiến lược: Việc xây dựng mô hình CIM chính là bước đi nền tảng, không thể thiếu để hướng tới một đô thị thông minh (Smart City). CIM cung cấp bối cảnh không gian 3D tích hợp và chính xác để các dữ liệu trở nên có ý nghĩa, là hạ tầng dữ liệu cốt lõi cho tương lai của đô thị.

48

Chương 8 – Digital Twin: Bản sao số "sống" của Đô thị
Nếu CIM là một mô hình 3D tĩnh, dù rất chi tiết, của đô thị, thì Digital Twin (Bản sao số) là bước tiến hóa cuối cùng, biến mô hình đó thành một thực thể "sống", động và có khả năng tương tác, dự báo. Đây là công nghệ đỉnh cao, là tầm nhìn cuối cùng của quá trình chuyển đổi số trong quản lý đô thị.
cầu, công trình lớn

49

8.1. Khái niệm và các thành phần cốt lõi
Digital Twin là một bản sao kỹ thuật số của một đối tượng, quy trình hoặc hệ thống vật lý trong thế giới thực. Điểm khác biệt cốt lõi là nó được kết nối và cập nhật liên tục bằng dữ liệu thời gian thực từ đối tượng vật lý tương ứng.
Đối tượng vật lý
Các công trình, hạ tầng, thiết bị trong thế giới thực (tòa nhà, cây cầu, hệ thống đèn giao thông, trạm bơm nước)
Bản sao ảo
Mô hình số trong môi trường máy tính, mô phỏng chính xác các đặc tính hình học và phi hình học
Luồng dữ liệu hai chiều
Cầu nối "sống" giữa thế giới thực và ảo, truyền dữ liệu liên tục và gửi lệnh điều khiển

50

8.2. Công thức xây dựng Digital Twin trong Quản lý đô thị
Digital Twin = CIM + Laser Scan 3D + GIS + IoT
CIM - Mô hình nền 3D
Cung cấp khung xương, cấu trúc hình học và dữ liệu tĩnh ban đầu về các tài sản của đô thị
Laser Scan 3D - Hiệu chỉnh và xác thực
Cung cấp dữ liệu hiện trạng chính xác để tạo mới hoặc hiệu chỉnh mô hình CIM
GIS - Bối cảnh không gian
Cung cấp các lớp dữ liệu nền về địa hình, địa chính, quy hoạch trong không gian địa lý thống nhất
IoT - Hệ thần kinh
Mạng lưới cảm biến liên tục thu thập và truyền dữ liệu về trạng thái hoạt động, thổi "sự sống" vào mô hình
Chính IoT đã biến Digital Twin thành một thực thể "sống". IoT là mạng lưới khổng lồ các thiết bị vật lý được gắn cảm biến, cho phép kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet.

51

8.3. Ứng dụng trong vận hành đô thị thông minh
Với khả năng phản ánh thực tại và mô phỏng tương lai, Digital Twin mở ra những phương thức quản lý đô thị hoàn toàn mới, chuyển đổi vai trò của các cơ quan quản lý từ việc "phản ứng" với các sự cố đã xảy ra sang việc "dự báo và chủ động" ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn.
Giám sát và điều hành tập trung
Lãnh đạo thành phố có thể theo dõi toàn bộ "mạch đập" của đô thị trên một bảng điều khiển trực quan duy nhất. Thay vì tổng hợp báo cáo từ nhiều sở ngành, họ nhìn thấy bức tranh tổng thể theo thời gian thực, đưa ra quyết định điều hành nhanh chóng và chính xác hơn.
Bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance)
Phân tích dữ liệu lịch sử và thời gian thực từ cảm biến, các thuật toán AI dự đoán nguy cơ hỏng hóc của tài sản hạ tầng trước khi xảy ra. Chuyển từ bảo trì bị động sang bảo trì chủ động, có kế hoạch, giúp giảm sự cố, tiết kiệm chi phí và kéo dài tuổi thọ tài sản.
Mô phỏng và hoạch định chính sách
Sử dụng bản sao số như "phòng thí nghiệm ảo" để thử nghiệm các chính sách hoặc dự án mới trước khi triển khai thực tế. Ví dụ: "Nếu xây tuyến metro mới, mô hình di chuyển sẽ thay đổi như thế nào?" hoặc "Nếu có bão cấp 12, khu vực nào bị ảnh hưởng nặng nhất?"
Ứng dụng Digital Twin tại Becamex Binh Dương
(Nguồn: vntt.com.vn)
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở công nghệ mô phỏng, mà còn nằm ở việc xây dựng và duy trì một hạ tầng dữ liệu IoT khổng lồ, đồng thời phải giải quyết các bài toán phức tạp về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư của công dân.

52

Chương 9 – Đề xuất Lộ trình triển khai
Việc nắm vững các khái niệm công nghệ và khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng để triển khai thành công, các cơ quan quản lý tại địa phương cần một lộ trình hành động cụ thể và khả thi. Chương này sẽ đề xuất một mô hình triển khai theo từng giai đoạn, xác định rõ vai trò của các bên liên quan và giới thiệu các công cụ hỗ trợ thiết thực.
9.1. Mô hình triển khai 4 giai đoạn
Quá trình chuyển đổi số là một hành trình dài, không thể thực hiện trong một sớm một chiều. Việc áp dụng mô hình triển khai theo từng giai đoạn sẽ giúp các đơn vị đi từng bước vững chắc, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực.
Giai đoạn 1: Nhận thức & Đào tạo
Mục tiêu: Tạo nền tảng nhận thức chung và sự đồng thuận trong toàn đơn vị về tầm quan trọng, lợi ích và yêu cầu cơ bản của việc áp dụng BIM
  • Tổ chức hội thảo, tập huấn với chuyên gia đầu ngành
  • Đào tạo cơ bản cho cán bộ chuyên môn
  • Tham quan, học hỏi kinh nghiệm từ các dự án thành công
Giai đoạn 2: Chuẩn hóa & Xây dựng Năng lực
Mục tiêu: Xây dựng nền tảng về quy trình, tiêu chuẩn nội bộ và chuẩn bị điều kiện cần thiết về hạ tầng công nghệ và nhân lực
  • Thành lập Tổ công tác/Ban chỉ đạo BIM
  • Xây dựng bộ tài liệu chuẩn (EIR, BEP)
  • Đầu tư thí điểm phần mềm và đào tạo chuyên sâu
Giai đoạn 3: Thí điểm
Mục tiêu: Áp dụng BIM vào một hoặc hai dự án cụ thể để thử nghiệm quy trình, tích lũy kinh nghiệm thực tế và chứng minh hiệu quả
  • Lựa chọn dự án thí điểm phù hợp
  • Tích hợp yêu cầu BIM vào hồ sơ mời thầu
  • Triển khai, giám sát và ghi chép kinh nghiệm
Giai đoạn 4: Đánh giá & Nhân rộng
Mục tiêu: Đánh giá toàn diện hiệu quả dự án thí điểm và xây dựng kế hoạch chi tiết để nhân rộng việc áp dụng BIM ra tất cả các dự án
  • Tổ chức hội nghị tổng kết, đánh giá
  • Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn dựa trên kinh nghiệm thực tế
  • Xây dựng lộ trình nhân rộng toàn diện

53

9.2. Đề xuất vai trò Quản lý thông tin tại Sở Xây dựng và Ban QLDA
Sở Xây dựng
Vai trò: Cơ quan quản lý quản lý và đầu mối kỹ thuật tại địa phương
Tham mưu
Chủ trì phối hợp với các Sở, ngành tham mưu UBND tỉnh ban hành Kế hoạch tổng thể chuyển đổi số và áp dụng BIM
Hướng dẫn
Ban hành hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn, quy trình áp dụng BIM phù hợp với đặc thù địa phương
Đào tạo
Đầu mối tổ chức chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức và năng lực về BIM
Quản lý
Thực hiện thẩm định thiết kế, cấp phép xây dựng, nghiệm thu dự án trên cơ sở dữ liệu BIM
Ban Quản lý dự án (BQLDA)
Vai trò: Chủ đầu tư, đơn vị trực tiếp triển khai và chịu trách nhiệm về hiệu quả áp dụng BIM
Lập kế hoạch
Xây dựng Yêu cầu thông tin của Chủ đầu tư (EIR) và Kế hoạch thực hiện BIM (BEP) cho từng dự án
Tổ chức thực hiện
Đưa yêu cầu BIM vào hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu có năng lực, quản lý hợp đồng
Nghiệm thu và quản lý
Nghiệm thu sản phẩm BIM theo từng giai đoạn, quản lý CDE của dự án, tiếp nhận mô hình hoàn công

Đề xuất chiến lược: Các địa phương nên hướng tới xây dựng một "CDE Hành chính" cấp tỉnh. Thay vì mỗi BQLDA tự xây dựng CDE riêng, Sở Xây dựng chủ trì xây dựng nền tảng CDE dùng chung cho tất cả dự án đầu tư công của tỉnh. Điều này tạo ra kho dữ liệu tập trung, thống nhất và là bước đi thực tế để xây dựng CIM/Digital Twin cho tỉnh trong tương lai.

54

Tầm nhìn Đô thị Thông minh
Việt Nam
Hành trình chuyển đổi số trong ngành Xây dựng Việt Nam không chỉ là việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, mà là một công cuộc chuyển đổi toàn diện trong tư duy quản lý, từ cách tiếp cận dự án, phương pháp phối hợp cho đến hệ thống pháp lý và năng lực con người. Từ nền tảng BIM cho từng công trình, mở rộng ra CIM cho quy mô đô thị, và tiến tới Digital Twin - bản sao số "sống" của thành phố, chúng ta đang xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu hoàn chỉnh cho Ngành Xây dựng.
1
2
3
1
Digital Twin
Đô thị thông minh với khả năng dự báo và tự điều chỉnh
2
CIM - Mô hình thông tin đô thị
Tích hợp BIM và GIS, quản lý toàn diện không gian đô thị
3
BIM - Nền tảng dữ liệu công trình
Số hóa thông tin chi tiết từng công trình, tạo cơ sở dữ liệu đáng tin cậy
Những thành tựu đã đạt được
2023
Áp dụng bắt buộc
BIM cho các công trình đầu tư công cấp I, cấp đặc biệt
2025-2026
Mở rộng phạm vi
Áp dụng cho các công trình cấp II
100%
Khung pháp lý
Hệ thống văn bản hướng dẫn từ Bộ Xây dựng

55

Thách thức cần vượt qua
Dù đã có những bước tiến vượt bậc, hành trình phía trước vẫn còn nhiều thách thức. Việc thay đổi tư duy từ quản lý chi phí xây dựng ban đầu sang tối ưu hóa chi phí vòng đời tài sản là một bước ngoặt quan trọng. Các cơ quan quản lý cần nhận thức rằng đầu tư vào BIM và công nghệ số hôm nay là khoản đầu tư chiến lược để tiết kiệm chi phí vận hành khổng lồ trong tương lai.
Đầu tư vào Con người
Đào tạo, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật
Hoàn thiện Pháp lý
Xây dựng các quy định cụ thể về hợp đồng BIM, định mức chi phí và quy trình nghiệp vụ
Chuẩn hóa Quy trình
Thiết lập quy trình phối hợp chuẩn hóa, được tất cả các bên thống nhất và tuân thủ
Đầu tư Công nghệ
Xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin, nền tảng CDE và các công cụ hỗ trợ
Sự hợp tác và phối hợp của Tất cả những nhân sự tham gia vào chuỗi giá trị Ngành xây dựng đóng vai trò Then chốt

56

9.3. Giới thiệu các công cụ hỗ trợ
Để hỗ trợ quá trình triển khai dự án, các đơn vị có thể tham khảo và ứng dụng một số loại công cụ sau:
Nền tảng CDE hành chính
Các giải pháp quốc tế: Autodesk Construction Cloud, Trimble Connect, Bentley ProjectWise. Giải pháp Việt Nam: Q9CDE với ưu điểm giao diện tiếng Việt, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và chi phí phù hợp hơn
Phần mềm kiểm tra mô hình tự động
Công cụ giúp tự động hóa việc kiểm tra sự tuân thủ của mô hình BIM so với quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam, giảm tải cho cán bộ thẩm định và nâng cao tính chính xác
Nền tảng số hóa biểu mẫu và quy trình
Chuyển đổi biểu mẫu giấy truyền thống sang dạng điện tử, dữ liệu có thể cập nhật trực tiếp từ công trường và liên kết với đối tượng tương ứng trong mô hình BIM trên CDE

57

Các phần mềm, nền tảng
Ứng dụng BIM kỹ thuật và GIS
CÁC NỀN TẢNG BIM CHỦ YẾU
Lập kế hoạch => Dựng mô hình, kiểm tra xung đột => Phân tích => Ứng dụng mô hình

58

BIM Hành chính: app.Q9tech.vn
Cá nhân hóa nghiệp vụ
Dashboard điều phối dự án
Tìm hiểu thêm tại: http://Bimhanhchinh.q9tech.vn

59

Visual Infra Tool: Tăng Tốc Hiệu Quả,
Tối Ưu Hóa Quy Trình BIM Hạ Tầng
Giải quyết các thách thức về hiệu suất và tối ưu hóa quy trình làm việc, Visual Infra Tool nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ dành riêng cho các kỹ sư hạ tầng tại Việt Nam. Đây là bộ công cụ bổ trợ chuyên dụng cho Autodesk Civil 3D, giúp tự động hóa các tác vụ tốn thời gian và nâng cao đáng kể hiệu quả thiết kế.
Các tính năng nổi bật của Visual Infra Tool:
  • Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại: Tiết kiệm hàng giờ làm việc với các tính năng tạo trắc ngang hàng loạt, điền cao độ thiết kế lên bình đồ, đổi tên cọc, rải vạch sơn tự động... giúp kỹ sư tập trung vào các quyết định kỹ thuật quan trọng hơn.
  • Nâng cao hiệu suất thiết kế chuyên ngành: Cung cấp các công cụ mạnh mẽ, dễ sử dụng cho việc thiết kế:
  • San nền, vét hữu cơ, đánh cấp, chỉnh sửa siêu cao và mở rộng đường cong một cách trực quan và chính xác.
  • Công cụ mô hình hoá đối hệ thống với mức độ chi tiết cao (LOD 300)
  • Bóc tách khối lượng vật liệu của hệ thống giao thông trên trắc ngang chi tiết
  • Mô hình hệ thống Vạch sơn 3D, tạo bản vẽ

60

  • Tối ưu hóa việc xuất bản vẽ: Hỗ trợ tạo và sắp xếp layout bình đồ - trắc dọc, xuất bản vẽ hàng loạt theo các khung tiêu chuẩn, đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp cho hồ sơ thiết kế.
  • Giao diện thân thiện, dễ tiếp cận: Được phát triển dựa trên nhuic cầu thực tế của kỹ sư Việt Nam, Visual Infra Tool có giao diện trực quan và quy trình làm việc logic, giúp người dùng mới nhanh chóng làm quen và áp dụng vào dự án.

61

Thông điệp gửi đến các anh chị cán bộ quản lý xây dựng , các chủ đầu tư, các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi giá trị của Ngành Xây dựng Việt Nam thân mến! Chúng ta đang đứng tại một ngã rẽ lịch sử của ngành Xây dựng Việt Nam. Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 không chờ đợi ai, và chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để ngành Xây dựng nước ta có thể hội nhập và cạnh tranh trên trường quốc tế.
Hãy bắt đầu từ hôm nay!
Những bước đi cụ thể ngay lập tức
1
Tạo sự đồng thuận trong đơn vị
Tổ chức ngay các buổi học tập, trao đổi để toàn thể cán bộ, công chức hiểu rõ tầm quan trọng và lợi ích của chuyển đổi số. Sự đồng thuận từ lãnh đạo đến nhân viên là yếu tố quyết định thành công.
2
Xây dựng đội ngũ nòng cốt
Lựa chọn và đào tạo một nhóm cán bộ có năng lực, nhiệt huyết để trở thành "hạt nhân" dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Họ sẽ là những người tiên phong, là cầu nối giữa công nghệ và thực tiễn quản lý.
3
Bắt đầu với dự án thí điểm
Đừng chờ đợi điều kiện hoàn hảo. Hãy chọn một dự án phù hợp để bắt đầu áp dụng BIM ngay. Từ những kinh nghiệm thực tế đầu tiên, chúng ta sẽ học hỏi, điều chỉnh và hoàn thiện.
4
Kết nối và học hỏi
Tích cực tham gia các hội thảo, diễn đàn, kết nối với các đơn vị đã triển khai thành công. Kinh nghiệm của người đi trước sẽ giúp chúng ta tránh được nhiều sai lầm và rút ngắn thời gian học tập.
Tầm nhìn chung cho tương lai
Chúng ta hãy cùng nhau hình dung một Việt Nam trong tương lai không xa, nơi mà:
"Mọi công trình đầu tư công đều được quản lý minh bạch, hiệu quả thông qua mô hình BIM. Không còn tình trạng thất thoát, lãng phí hay tranh chấp do thiếu thông tin."
"Các đô thị Việt Nam trở thành những đô thị thông minh, được vận hành bởi Digital Twin, có khả năng dự báo và phòng ngừa các vấn đề trước khi chúng xảy ra."
"Ngành Xây dựng Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu khu vực về ứng dụng công nghệ số, góp phần xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng."

62

Lời tựa:
Chuyển đổi số không phải là cuộc đua tốc độ, mà là cuộc marathon đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và quyết tâm cao. Mỗi bước đi, dù nhỏ, đều có ý nghĩa quan trọng trong hành trình dài này.
1
1
Lãnh đạo quyết tâm
Cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất
2
2
Đội ngũ
đoàn kết
Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận
Tinh thần
đổi mới
Sẵn sàng học hỏi và thay đổi
4
4
Kiên trì
bền bỉ
Không ngừng nỗ lực vượt qua khó khăn
Tầm nhìn xa
Hướng tới mục tiêu dài hạn
"Thành công không đến từ việc làm những điều vĩ đại một cách hoàn hảo, mà đến từ việc làm những điều nhỏ một cách kiên trì và đúng đắn."
Mỗi mô hình BIM được tạo ra hôm nay, mỗi quy trình được số hóa, mỗi cán bộ được đào tạo đều là những viên gạch xây dựng nên tương lai số của ngành Xây dựng Việt Nam. Chúng ta không chỉ đang xây dựng những công trình vật lý, mà còn đang xây dựng một nền tảng dữ liệu quốc gia, một tài sản vô giá cho các thế hệ tương lai.
2030
Mục tiêu
Việt Nam trở thành nước có thu nhập cao
20%
Kinh tế số
Chiếm tỷ trọng trong GDP quốc gia
100%
Cam kết
Quyết tâm thực hiện chuyển đổi số
Chúng tôi tin tưởng rằng, với sự quyết tâm của lãnh đạo các cấp, sự nhiệt huyết của đội ngũ cán bộ và sự ủng hộ của toàn xã hội, ngành Xây dựng Việt Nam sẽ chuyển sang giai đoạn mới: Từ hồ sơ giấy sang hồ sơ Số, như cách Autocad đã chuyển Đổi từ vẽ Tay thành vẽ máy những năm 2000.
Hãy cùng nhau bắt tay vào việc ngay hôm nay, vì một Việt Nam số, vì một ngành Xây dựng hiện đại .

63

Nội dung của sổ tay này được tổng hợp và biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực Quy hoạch, Kiến trúc, Xây dựng, Quản lý dự án và Công nghệ. Sự đóng góp chuyên môn từ các đơn vị dưới đây đảm bảo tính chính xác, sâu sắc và mang lại cái nhìn tổng quan về Chuyển đổi số trong ngành Xây dựng, Quản lý đô thị:
Các ý kiến đóng góp xin gửi về hộp thư: Hello.Q9tech@gmail.com

64